Thủ tục quy trình và lệ phí đăng kiểm ô tô năm 2026?

Quy trình đăng kiểm xe cho tài xế mới
  • Từ 01/01/2025, Thông tư 47/2024/TT-BGTVT chính thức có hiệu lực, điều chỉnh trình tự đăng kiểm, các loại giấy tờ, kiểm định ngoài cơ sở, miễn kiểm định lần đầu đối với xe mới.
  • Mức phí đăng kiểm vẫn áp dụng biểu phí theo Thông tư 55/2022/TT-BTC (kèm lệ phí cấp Giấy chứng nhận) cho các loại xe ô tô đang lưu hành.
  • Xe ô tô mới mua (chưa lưu hành) được miễn đăng kiểm lần đầu, tức chủ xe chỉ cần làm thủ tục hồ sơ — không phải đưa xe vào kiểm định.

2. Hồ sơ cần chuẩn bị

Tùy vào việc đăng kiểm lần đầu hay định kỳ (lần 2 trở đi), giấy tờ sẽ khác nhau:

 Hồ sơ đăng kiểm lần đầu

  • Văn bản đề nghị kiểm định ngoài cơ sở (mẫu số 02, nếu có yêu cầu).
  • Bản chà số khung, số động cơ của xe.
  • Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng (nếu xe sản xuất, lắp ráp trong nước).
  • Giấy chứng nhận cải tạo (nếu xe đã cải tạo).
  • Giấy đăng ký xe (bản chính hoặc bản sao chứng thực / bản điện tử).
  • Giấy hẹn cấp đăng ký xe nếu chưa nhận đăng ký chính thức.

 Hồ sơ đăng kiểm định kỳ (lần 2 trở đi)

  • Văn bản đề nghị kiểm định ngoài cơ sở (nếu có).
  • Bản chà số khung, số động cơ nếu xe đã có thay đổi.
  • Giấy đăng ký xe (bản chính hoặc chứng thực / điện tử).
  • Giấy chứng nhận kiểm định cũ (nếu có).

3. Quy trình đăng kiểm ô tô

Theo Thông tư 47/2024/TT-BGTVT, quy trình đăng kiểm được quy định với các bước cơ bản sau:

Bước 1: Nộp hồ sơ

Chủ xe nộp hồ sơ tại cơ sở đăng kiểm, hoặc qua hệ thống thủ tục trực tuyến / bưu chính nếu được phép.

Bước 2: Kiểm tra hồ sơ & tiếp nhận

  • Cơ sở đăng kiểm kiểm tra tính hợp lệ hồ sơ.
  • Nếu thiếu, hướng dẫn bổ sung; nếu sai, từ chối & thông báo.
  • Nếu hợp lệ, lập phiếu kiểm soát kiểm định (mẫu quy định).

Bước 3: Kiểm tra kỹ thuật & đánh giá xe

Xe sẽ được kiểm tra qua các hạng mục:

  1. Kiểm tra nhận dạng & tổng quát
  2. Kiểm tra phần trên thân, khung, vỏ
  3. Kiểm tra phanh & trượt ngang
  4. Kiểm tra môi trường & khí thải
  5. Kiểm tra phần gầm, hệ thống treo, ống xả, các hệ thống liên quan

Nếu xe đáp ứng tiêu chuẩn, cấp giấy chứng nhận; nếu có khiếm khuyết nhỏ (MiD), cho phép sửa; nếu lỗi nghiêm trọng (MaD hoặc DD), yêu cầu sửa chữa & kiểm định lại.

Bước 4: Trả kết quả

Cơ sở đăng kiểm cấp Giấy chứng nhận kiểm định và tem kiểm định cho xe nếu đạt. Nếu không đạt, thông báo lý do & hướng dẫn sửa chữa.

Tem đăng kiểm mới của Bộ GTVT

4. Lệ phí đăng kiểm ô tô 2026

Lệ phí đăng kiểm gồm phí kiểm định + lệ phí cấp giấy chứng nhận.

Theo Thông tư 55/2022/TT-BTC, mức phí phổ biến:

Loại xe

Phí kiểm định

Lệ phí cấp giấy chứng nhận

Tổng

Ô tô con (dưới 10 chỗ)

~ 240.000 đ

~ 90.000 đ

~ 330.000 đ

Ô tô từ 10–24 chỗ

~ 290.000 đ

~ 50.000 đ

~ 340.000 đ

Ô tô tải ≤ 2 tấn

~ 280.000 đ

~ 50.000 đ

~ 330.000 đ

Ô tải 2–7 tấn

~ 320.000 đ

~ 50.000 đ

~ 370.000 đ

Xe tải >7–20 tấn & đầu kéo ≤20 tấn

~ 360.000 đ

~ 50.000 đ

~ 410.000 đ

Xe tải / chuyên dùng / >20 tấn

~ 560.000 đ – 570.000 đ

~ 50.000 đ

~ 610.000 đ –  620.000 đ

Lưu ý: Các mức này là mức phí kiểm định và cấp giấy chứng nhận, chưa gồm phí bảo trì đường bộ và phí bảo hiểm bắt buộc nếu vẫn áp dụng.
Ngoài ra, từ ngày 1/7/2023, có quy định giảm 50% lệ phí cấp giấy chứng nhận đăng kiểm cho các ô tô trong thời điểm nhất định.

5. Lưu ý và mẹo giúp đăng kiểm thuận tiện hơn

  • Kiểm tra kỹ các hệ thống: đèn, phanh, lốp, giảm xóc, khí thải trước khi đưa xe đến để giảm rủi ro bị “rớt”.
  • Mang đầy đủ giấy tờ theo quy định để tránh phải quay lại bổ sung.
  • Nếu xe mới mua, khai miễn đăng kiểm lần đầu để tiết kiệm thời gian.
  • Chọn trung tâm đăng kiểm uy tín, có lịch hẹn trước nếu được.
  • Nếu xe cải tạo, mang theo giấy chứng nhận cải tạo để xuất trình.