So sánh và đánh giá chi tiết các phiên bản BYD M9
- Mẫu xe BYD M9 lần đầu ra mắt tại thị trường Việt Nam vào cuối năm 2025, đánh dấu bước tiến quan trọng của thương hiệu BYD trong phân khúc MPV hạng sang. Sự kiện ra mắt M9 không chỉ mở rộng danh mục sản phẩm của BYD mà còn đánh dấu bước tiến quan trọng của thương hiệu trong việc chinh phục nhóm khách hàng gia đình và doanh nhân yêu thích không gian rộng rãi, sang trọng cùng trải nghiệm di chuyển thông minh.
- Ngay từ những hình ảnh đầu tiên, BYD M9 đã gây ấn tượng mạnh với thiết kế hiện đại, đậm chất tương lai, khoang nội thất cao cấp và loạt công nghệ tiên tiến được tối ưu cho sự thoải mái của mọi hành khách. Là mẫu MPV cao cấp sở hữu công nghệ pin Blade nổi tiếng của BYD, M9 mang đến hiệu suất vận hành mạnh mẽ, khả năng tiết kiệm năng lượng và độ an toàn vượt trội.
- Mẫu xe được phân phối tại thị trường Việt Nam với 02 phiên bản: Advanced và Premium
Mục lục
1. Giá xe BYD M9
Tên phiên bản | Giá niêm yết |
BYD M9 – Advanced | 1.999 triệu |
BYD M9 – Premium | 2.388 triệu |
Bảng giá trên chưa bao gồm khuyến mãi và chương trình giảm giá. Để biết thêm các thông tin ưu đãi của sản phẩm, vui lòng liên hệ Hotline: 0934 477 030
2. Màu sơn ngoại thất
Trên tất cả các phiên bản, BYD M9 có 04 phiên bản màu sơn ngoại thất gồm: Trắng (Aurora White), Xanh Xám (Atlantis Grey), Đen (Cosmos Black) và Tím (Nebula Purple).
3. Thông số kích thước và trọng lượng
Kích thước & khối lượng | Advanced | Premium |
Chiều dài tổng thể (mm) | 5145 | |
Chiều rộng tổng thể (mm) |
1970 | |
Chiều cao tổng thể (mm) | 1805 | |
Chiều dài cơ sở (mm) | 3045 | |
Chiều rộng cơ sở – trước/sau (mm) | 1676/1683 | |
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5,7 | |
Khoảng sáng gầm xe – không tải (mm) | 157 | |
Khoảng sáng gầm xe – đầy tải (mm) | 140 | |
Dung tích khoang hành lý (L) | 470 | |
Dung tích khoang hành lý khi gập hàng ghế thứ ba (L) | 2036 | |
Dung tích bình xăng (L) | 50 | |
Số chỗ ngồi | 7 | |
Trọng lượng xe không tải (Kg) | 2440 | 2610 |
Trọng lượng xe toàn tải (Kg) | 3064 | 3234 |
Thông số lốp | 235/60 R18 | |
4. Hệ thống treo và phanh
Hệ thống treo & hệ thống phanh | Advanced | Premium |
Phanh trước/sau | Phanh đĩa thông gió | |
Hệ thống treo phía trước | Macpherson | |
Hệ thống treo phía sau | Độc lập đa liên kết tay đòn kép | |
Bộ giảm chấn biến thiên | ● | – |
Hệ thống treo thông minh DiSus-C | – | ● |
Hệ thống trợ lực lái cao cấp R-EPS | ● | ● |
5. Hệ thống truyền động và tiêu hao nhiên liệu
Hệ thống truyền động & nhiên liệu | Advanced | Premium |
Loại động cơ | Plug-in hybrid 1.5L Turbo tăng áp hiệu suất cao | |
Dung tích xy-lanh (L) | 1.5L | |
Công suất tối đa của động cơ xăng (kW / HP) | 110 kW / 147 HP | |
Mô-men xoắn cực đại của động cơ xăng (Nm) | 220 Nm | |
Loại pin | BYD Blade Battery | |
Loại motor điện | Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
Công suất tối đa của motor điện (kW / HP) | 200 kW / 268 HP | |
Mô-men xoắn cực đại của motor điện (Nm) | 315 Nm | |
Quãng đường đi được thuần điện – NEDC (km) | 95 | 170 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu khi sạc đầy pin – NEDC (L/100 km) | 1,7 | 1,1 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp trung bình (L/100 km) | 5,6 | 5,7 |
Thời gian tăng tốc 0–100 km/h (s) | 8,4 | 8,5 |
Dung lượng pin (kWh) | 20,4 | 36,6 |
Công suất sạc AC (kW) | 7 | |
Công suất sạc DC (kW) | 41 | 73 |
Chế độ lái tùy chọn (Sport / Standard / Economy / Snow) | ● | ● |
- Trong hệ DM-i Super Hybrid, máy xăng Xiaoyun chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ / phát điện, trong khi động cơ điện đảm nhiệm phần lớn lực kéo ở các vận tốc thấp/khởi động/di chuyển trong đô thị. Nhờ vậy, mức tiêu thụ nhiên liệu công bố rất thấp (~1,1 L/100 km trong điều kiện tối ưu).
- Với máy xăng + pin điện kết hợp, bạn có thể di chuyển thuần điện trong đô thị, hạn chế sử dụng xăng, và khi đi đường dài máy xăng sẽ giúp kéo dài quãng đường mà không cần lo lắng quá nhiều về trạm sạc.
- Máy xăng Xiaoyun 1.5L Turbo cung cấp đủ công suất & mô-men xoắn cho các nhiệm vụ phụ như sạc pin khi sử dụng ở chế độ hybrid, hỗ trợ khi xe cần công suất lớn hơn (leo dốc, vượt xe…). Cảm giác vận hành khi phối hợp giữa máy & điện được đánh giá là “mượt” và gần như yên tĩnh khi phần lớn công việc do động cơ điện đảm nhiệm.
- Động cơ Xiaoyun có hiệu suất nhiệt cao, tức là máy tận dụng tốt năng lượng từ nhiên liệu, giảm hao hụt, giúp tiết kiệm hơn.
6. Trang bị ngoại thất
Phần đầu xe BYD M9 gây ấn tượng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại và đậm chất tương lai. M9 sở hữu mặt ca-lăng dạng “borderless” không viền đặc trưng, tạo nên diện mạo liền mạch và sang trọng ngay từ góc nhìn đầu tiên. Hệ thống đèn pha LED thiết kế tinh xảo kết hợp dải đèn định vị ban ngày sắc nét giúp chiếc MPV nổi bật cả khi đứng yên lẫn khi lăn bánh, đặc biệt tạo hiệu ứng ánh sáng ấn tượng vào ban đêm.
Thân xe BYD M9 được thiết kế với các đường nét mềm mại nhưng đầy dứt khoát, tạo nên diện mạo bề thế và sang trọng đúng chất của một mẫu MPV cao cấp. Dáng xe dài, trục cơ sở lớn mang lại không gian nội thất rộng rãi, đồng thời tăng độ ổn định khi vận hành. Tay nắm cửa dạng ẩn hiện đại kết hợp cùng bộ mâm kích thước lớn giúp tổng thể chiếc xe trở nên liền mạch, tinh gọn và đậm chất công nghệ. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe góp phần cải thiện khí động học, giảm tiếng ồn và tăng hiệu suất vận hành.
Đuôi xe BYD M9 nổi bật với thiết kế vuông vức, vững chãi, mang lại cảm giác chắc chắn và bề thế. Cụm đèn hậu LED dạng xuyên suốt được tạo hình hiện đại, tạo điểm nhấn thị giác mạnh mẽ, đồng thời tăng khả năng nhận diện vào ban đêm. Cửa cốp lớn mở rộng giúp việc lên xuống hành lý dễ dàng hơn, phù hợp với nhu cầu gia đình và chuyên chở đa dụng. Từng chi tiết ở phần đuôi xe đều được hoàn thiện tỉ mỉ, mang đến tổng thể hài hòa giữa công năng và thẩm mỹ.
Trang bị ngoại thất | Advanced | Premium |
Lưới tản nhiệt chủ động thông minh | ● | ● |
Đèn định vị LED ban ngày | ● | ● |
Đèn pha trước tự động | ● | ● |
Chế độ “đèn chờ dẫn đường” | ● | ● |
Đèn phanh LED trên cao | ● | ● |
Đèn sương mù sau | ● | ● |
Đèn pha chào mừng | – | ● |
Đèn chào mừng bậc cửa sau | – | ● |
Cần gạt nước tự động cảm biến mưa | ● | ● |
Cửa sổ trời chỉnh điện phía trước | ● | ● |
Kính cách âm và cách nhiệt hai lớp | ● | ● |
Cửa sổ trời tự động chống kẹt | ● | ● |
Kính chắn gió phía sau chỉnh điện và sấy kính | ● | ● |
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện & gập điện | ● | ● |
Gương chiếu hậu ngoài tự động điều chỉnh khi lùi | – | ● |
Chức năng nhớ vị trí gương chiếu hậu ngoài | – | ● |
Đèn báo rẽ gương chiếu hậu ngoài | ● | ● |
Đèn chiếu sáng chân gương chiếu hậu ngoài | – | ● |
Cửa trượt điện hai cửa sau bên trái & phải | ● | ● |
Cảm biến ánh sáng mở cửa trượt | – | ● |
Cửa hậu sau chỉnh điện có chức năng nhớ vị trí | ● | ● |
Điều khiển từ xa để mở cốp chỉnh điện | ● | ● |
Cảm biến ánh sáng mở cốp | – | ● |
Mâm xe hợp kim đa chấu 18 inch | ● | ● |
Lốp xe | – | ● |
7. Trang bị nội thất
Nội thất | Advanced | Premium |
Chìa khóa & khởi động xe thông minh | ● | ● |
Chìa khóa có chức năng khởi động từ xa | ● | ● |
Đèn nội thất ambient light đơn sắc | ● | – |
Đèn nội thất ambient light 128 màu thay đổi theo điệu nhạc | – | ● |
Tủ lạnh | – | ● |
Hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập | – | ● |
Bảng điều khiển điều hòa hàng ghế giữa | – | ● |
Cửa gió điều hòa độc lập ở giữa và phía sau | ● | ● |
Chức năng lọc khử mùi bằng ion | ● | ● |
Vô lăng bọc da | ● | ● |
Bảng điều khiển cửa trượt hàng ghế giữa | ● | ● |
Ốp bậc cửa bằng kim loại | ● | ● |
Đèn chào mừng hàng ghế giữa | ● | – |
Điều chỉnh vô lăng 4 hướng bằng cơ | ● | ● |
Sạc không dây 50W cho điện thoại di động | – | ● |
Hộc để ly có thể nâng & hạ | ● | ● |
Đèn đọc sách LED cảm ứng | ● | ● |
6 cổng USB (Type A + Type C) | ● | ● |
Cổng điện 12V | ● | ● |
Hệ thống giải trí | Advanced | Premium |
Kết nối mạng 4G | ● | ● |
Dịch vụ đám mây | ● | ● |
Cập nhật phần mềm từ xa (OTA) | ● | ● |
Màn hình cảm ứng thông minh 15,6 inch | ● | ● |
Màn hình thông tin LCD 12,3 inch | ● | ● |
Hệ thống ra lệnh bằng giọng nói 4 vùng | ● | ● |
Apple CarPlay không dây | ● | ● |
Android Auto không dây | ● | ● |
Chức năng hát Karaoke | ● | ● |
Mở khoá bằng Bluetooth điện thoại | ● | ● |
Mở khoá bằng thẻ NFC | ● | ● |
Hệ thống khoá, khởi động xe thông minh & đề nổ từ xa | ● | ● |
Hệ thống giả lập tiếng động cơ âm thanh | ● | ● |
8 loa cao cấp | ● | – |
12 loa cao cấp | – | ● |
Thông số ghế | Advanced | Premium |
Phân bổ chỗ ngồi ba hàng ghế kiểu 2+2+3 | ● | ● |
Ghế da tổng hợp cao cấp | ● | ● |
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | ● | ● |
Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 4 hướng | ● | ● |
Ghế lái có massage | – | ● |
Ghế hành khách có bơm lưng 4 hướng | – | ● |
Điều chỉnh được cánh bên trên phần tựa đầu | – | ● |
Hệ thống thông gió hàng ghế trước | ● | ● |
Bàn làm việc cao cấp cho hàng ghế thứ hai | – | ● |
Chức năng nhờ hàng ghế trước | – | ● |
Nút “Boss” điều chỉnh ghế phụ dành cho người ngồi sau | – | ● |
Khoang ghế thượng gia cho hàng ghế hai | – | ● |
Hàng ghế thứ hai chỉnh tay 4 hướng | ● | – |
Hàng ghế thứ hai chỉnh điện 4 hướng | – | ● |
Tựa lưng chỉnh điện 4 hướng cho hàng ghế thứ hai | – | ● |
Tựa đầu có thể điều chỉnh cho hàng ghế hai | – | ● |
Hệ thống thông gió hàng ghế hai | – | ● |
Tựa bắp chân hàng ghế giữa điều chỉnh bằng điện | – | ● |
Massage 10 điểm cho hàng ghế hai | – | ● |
Điều chỉnh điện ra vào hàng ghế hai dễ dàng | – | ● |
Hàng ghế thứ ba gập theo tỷ lệ 4:6 | ● | ● |
Hàng ghế thứ ba có thể gập ẩn bằng sàn | ● | ● |
Hàng ghế thứ ba có thể gập bằng tay | ● | – |
Gập/mở lại hàng ghế thứ ba bằng một nút bấm | – | ● |
Điều chỉnh tựa lưng hàng ghế thứ ba bằng tay | ● | – |
Điều chỉnh tựa lưng hàng ghế thứ ba bằng điện | – | ● |
Điều chỉnh trượt hàng ghế thứ ba bằng tay | ● | ● |
Tiêu chuẩn cố định ghế trẻ em ISO-FIX | ● | ● |
- Với lợi thế về kích thước tổng thể lớn giúp không gian nội thất trở nên vô cùng rộng rãi và thoải mái với hàng loạt các trang bị tiện nghi hàng đầu phân khúc.
- Trên hai phiên bản được phân phối tại thị trường Việt Nam là Advanced và Premium, xe có 02 tùy chọn màu nội thất Nâu hoặc Đen.
8. Trang bị an toàn
Hệ thống an toàn | Advanced | Premium |
Phanh điện tử trợ lực tích hợp (IPB) | ● | ● |
Phanh tay điện tử (EPB) | ● | ● |
Chức năng Auto Hold | ● | ● |
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp thủy lực (HBA) | ● | ● |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | ● | ● |
Bộ điều khiển giảm tốc khi đỗ xe (CDP) | ● | ● |
Hệ thống cân bằng động (VDC) | ● | ● |
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HHC) | ● | ● |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (CST) | ● | ● |
Hệ thống làm sạch đĩa phanh (BDW) | ● | ● |
Hệ thống hỗ trợ chống lật (RMI) | ● | ● |
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (HDC) | ● | ● |
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (BOS) | ● | ● |
Hệ thống phanh tái sinh (CRBS) | ● | ● |
Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) | ● | ● |
Túi khí phía trước cho người lái và hành khách phía trước | ● | ● |
Túi khí bên hông cho người lái và hành khách phía trước | ● | ● |
Túi khí bên hông hàng ghế giữa | – | ● |
Túi khí màn bên hông tích hợp phía trước và phía sau | ● | ● |
Camera 360° có tính năng soi gầm | ● | ● |
Khoá an toàn trẻ em cơ học | ● | ● |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước (2 Radars) | ● | ● |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau (4 Radars) | ● | ● |
Dây đai an toàn giới hạn lực căng trước cho người lái và hành khách phía trước | ● | – |
Dây đai an toàn kép tích ứng cho người lái và hành khách phía trước | – | ● |
Dây đai an toàn giới hạn lực căng trước cho hàng ghế giữa | ● | ● |
Dây đai an toàn kép cho người lái và hành khách | ● | ● |
Hệ thống hỗ trợ lái xe | Advanced | Premium |
Hệ thống kiểm soát hành trình (CC) | ● | – |
Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | – | ● |
Hệ thống kiểm soát hành trình thông minh (ICC) | – | ● |
Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (IHBC) | – | ● |
Hệ thống nhận diện biển báo giao thông (TSR) | – | ● |
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | – | ● |
Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) | – | ● |
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (FCTA) | – | ● |
Hệ thống hỗ trợ phanh tự động phía trước (FCTB) | – | ● |
Hệ thống cảnh báo va chạm phía sau (RCW) | – | ● |
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | – | ● |
Hệ thống hỗ trợ phanh tự động phía sau (RCTB) | – | ● |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSD) | – | ● |
Hệ thống cảnh báo mở cửa (DOW) | – | ● |
Hỗ trợ giữ làn đường khẩn cấp (ELKA) | – | ● |
Hỗ trợ giữ làn đường (LDA) | – | ● |
Radars cảm biến bước sóng ngắn (5 Radars) | – | ● |
Camera ADAS (1 Camera) | – | ● |
- Hệ thống an toàn chủ động hỗ trợ lái là điểm khác biệt lớn nhất trên hai phiên bản Advanced và Premium. Trên phiên bản Premium, xe được trang bị hệ thống an toàn chủ động ADAS đầy đủ bao gồm các tính năng nổi bật như: Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW), Hệ thống cảnh báo va chạm phía sau (RCW), Hỗ trợ giữ làn đường (LDA),…
9. Hệ thống sạc
Hệ thống sạc | Advanced | Premium |
Chức năng quản lý và kiểm soát nhiệt độ Pin | ● | ● |
Chức năng cấp nguồn điện AC (V2L) | ● | ● |
Bộ sạc cầm tay 2.2 kW | ● | ● |
Bộ cấp nguồn điện AC kèm theo xe (V2L) | ● | ● |
- Xe được trang bị hệ thống sạc AC công suất 7kW, sạc DC công suất tối đa 41kW trên phiên bản Advanced và 73kW trên phiên bản Premium.
10. Tiêu hao nhiên liệu và phạm vi di chuyển
Advanced | Premium | |
Mức tiêu thụ nhiên liệu khi sạc đầy pin – NEDC (L/100 km) | 1,7 | 1,1 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp trung bình (L/100 km) | 5,6 | 5,7 |
Quãng đường đi được thuần điện – NEDC (km) | 95 | 170 |
Để biết thêm thông tin chi tiết về mẫu xe, Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline: 0934 477 030 để được tư vấn.



