BYD M6: Đánh giá xe, thông số kỹ thuật và giá bán
Mẫu xe BYD M6 lần đầu ra mắt tại thị trường Việt Nam vào năm 2025, đánh dấu bước đi chiến lược của thương hiệu BYD trong phân khúc MPV điện hiện đại. Ngay từ khi xuất hiện, BYD M6 đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng nhờ thiết kế sang trọng, không gian rộng rãi, cùng công nghệ điện tiên tiến và hệ thống an toàn toàn diện theo tiêu chuẩn toàn cầu.
Hướng tới nhóm khách hàng gia đình trẻ và doanh nghiệp dịch vụ cao cấp, BYD M6 mang đến trải nghiệm di chuyển êm ái, tiện nghi và thân thiện với môi trường. Mẫu xe này không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày mà còn thể hiện phong cách sống hiện đại và bền vững, nơi công nghệ và con người hòa quyện trong sự tiện nghi và an toàn.
Sự ra mắt của BYD M6 giúp mở rộng dải sản phẩm MPV điện thông minh của BYD tại Việt Nam, khẳng định định hướng của hãng trong việc dẫn đầu xu thế xe xanh, đồng thời mang đến cho người dùng lựa chọn di chuyển sạch hơn, tiết kiệm hơn và đẳng cấp hơn.
Tên phiên bản | Giá niêm yết |
BYD M6 – Standard | 756 triệu |
Bảng giá trên chưa bao gồm khuyến mãi và chương trình giảm giá. Để biết thêm các thông tin ưu đãi của sản phẩm, vui lòng liên hệ Hotline: 0934 477 030
2. Màu sơn ngoại thất
Trên các phiên bản, BYD M6 có 04 phiên bản màu sơn ngoại thất bao gồm: Trắng (Crystal White), Đen (Cosmos Black), Xám (Harbour Grey) và Xanh dương (Quartz Blue).
3. Thông số kích thước và trọng lượng
| BYD M6 |
Chiều dài tổng thể (mm) | 4710 |
Chiều rộng tổng thể (mm) | 1810 |
Chiều cao tổng thể (mm) | 1690 |
Chiều rộng cơ sở – trước/sau (mm) | 1540 / 1530 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2800 |
Trọng lượng xe không tải (kg) | 1800 |
Trọng lượng xe toàn tải (kg) | 2374 |
Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
Dung tích khoang chứa hành lý – tối thiểu (L) | 180 |
Dung tích khoang chứa hành lý – tối đa (L) | 950 |
- BYD M6 sở hữu kích thước tổng thể lớn nhất phân khúc MPV với thông số Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4710mm x 1810mm x 1690mm, khoảng sáng gầm xe ở mức 170mm giúp mẫu xe dễ dàng di chuyển trên các loại địa hình khác nhau.
4. Khung gầm
| BYD M6 |
Hệ thống treo trước | MacPherson |
Hệ thống treo sau | Đa liên kết |
Phanh trước | Đĩa thông gió |
Phanh sau | Đĩa |
Mâm xe | Hợp kim |
Kích cỡ mâm | 225/55 R17 |
Hệ thống năng lượng | BYD M6 |
Cáp sạc di động (chế độ 2) | • |
Chức năng cấp nguồn điện V2L | • |
Bộ trích xuất nguồn điện AC V2L | • |
Phanh tái sinh | • |
- Việc sử dụng treo sau đa liên kết giúp M6 có khả năng xử lý tốt hơn các bất ổn trên đường (ổ gà, mấp mô) so với các hệ thống treo đơn giản hơn. Đặc biệt khi đi đầy hành khách hoặc tải đồ đạc, bánh sau vẫn giữ được độ bám đường và ổn định tốt.
- Với trọng lượng khoảng 1.800 kg, kết hợp thân xe có thiết kế chắc chắn (có bảo vệ pin, khung tốt) giúp cảm giác đầm, vững, đặc biệt khi chạy cao tốc hoặc lúc xe di chuyển với tốc độ cao.
- Khoảng sáng gầm 170 mm tuy không lớn như SUV, nhưng đối với MPV điện cỡ trung như M6 thì đây là mức chấp nhận được để vượt các chướng ngại vật nhẹ, đường hẻm, ổ gà nhỏ, vỉa hè, mà không lo cọ gầm quá nhiều.
- Trang bị phanh đĩa trước sau, phanh trước có loại thông gió giúp tản nhiệt tốt hơn khi phanh mạnh, giảm hiện tượng “đuôi xe nặng”, giữ ổn định khi xuống dốc hoặc phanh gấp.
5. Hiệu suất pin
| BYD M6 |
Tăng tốc 0–100 km/h (giây) | 10.1 |
Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy (NEDC km) | 420 |
Số chỗ ngồi | 7 |
Loại pin | BYD Blade |
Dung lượng pin (kWh) | 55.4 |
Công suất sạc DC (kW) | 89 |
Công suất sạc AC (kW) | 7 |
Loại motor điện | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
Dẫn động | Dẫn động cầu trước |
Công suất tối đa (HP) | 161 |
Mô-men xoắn tối đa (Nm) | 310 |
Tốc độ tối đa (km/h) | 180 |
- Với dung lượng Pin 55,4 kWh, BYD M6 đạt quãng đường di chuyển thuần điện khoảng 420 km (NEDC) — đây là con số khá ấn tượng cho một MPV 7 chỗ cỡ lớn. giúp người dùng ít lo “hết điện” hơn trong các hành trình dài.
- Loại pin BYD Blade có ưu điểm như khả năng chịu thử nghiệm vượt mức (xuyên đinh, nhiệt độ, va đập) tốt hơn so với một số loại pin Li-ion truyền thống. Điều này giúp giảm rủi ro hư hỏng pin, cháy nổ.
- Với mức sạc DC ~ 89 kW, M6 có thể sạc tương đối nhanh từ 30 → 80% trong khoảng thời gian được công bố (30 phút) — thuận tiện khi cần bổ sung pin trên đường dài.
6. Trang bị ngoại thất
BYD M6 sử dụng ngôn ngữ thiết kế Dragon Face với mặt ca-lăng mỏng kiểu giả lưới, dải chrome nối hai đèn LED trước hiện đại, giúp xe trông tinh tế và có chất riêng. Đèn LED trước và sau thiết kế sắc sảo, nối liền bởi dải LED ngang, tạo hiệu ứng rộng, nhìn thấy rõ vào ban đêm — mang lại vẻ cao cấp hơn so với nhiều MPV truyền thống.
Đường nét thân xe mềm mại, roofline hơi nghiêng về phía đuôi, cùng đường gân chạy dọc thân giúp giảm cảm giác vuông vức, tăng độ mượt khi nhìn từ bên hông. Trang bị tay nắm cửa chìm / thiết kế đẹp, phần ốp hông màu đồng nhất với thân xe, giúp ngoại hình thanh thoát hơn.
Đèn hậu LED nối liền + dải chrome mảnh cắt ngang giúp tạo sự liền mạch với phần đầu xe, đồng thời dải đèn này khi bật vào ban đêm rất nổi bật.
| BYD M6 |
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện | • |
Gương chiếu hậu ngoài gập điện | • |
Cần gạt mưa trước khung xương | • |
Gạt mưa sau | • |
Đèn chiếu sáng LED | • |
Chế độ đèn chờ dẫn đường | • |
Đèn LED chạy ban ngày | • |
Đèn LED hậu | • |
Đèn LED đọc sách phía trước | • |
Đèn LED đọc sách hàng ghế giữa | • |
Đèn khoang hành lý | • |
Đèn báo rẽ phía sau dạng tuần tự | • |
7. Trang bị nội thất
| BYD M6 |
Vô lăng 3 chấu đa chức năng | • |
Vô lăng trợ lực điện | • |
Màn hình hiển thị TFT LCD 5 inch | • |
Gương chiếu hậu nội thất chống chói | • |
Ghế da tổng hợp | • |
Cấu hình ghế 2-3-2 | • |
Hàng ghế giữa gập tỉ lệ 6/4 | • |
Hàng ghế thứ 3 có thể gập | • |
Ghế lái chỉnh cơ 6 hướng | • |
Ghế hành khách chỉnh cơ 6 hướng | • |
Tựa đầu có thể điều chỉnh độ cao | • |
Radio FM | • |
Kết nối Bluetooth & phát âm thanh | • |
Màn hình cảm ứng xoay thông minh 12.8 inch | • |
Hệ thống âm thanh 6 loa | • |
Apple CarPlay | • |
Android Auto | • |
Trợ lý giọng nói | • |
1 x USB A & 1 x USB C, bảng điều khiển trung tâm | • |
1 x USB A & 1 x USB C, hàng ghế giữa | • |
Ổ cắm 12V | • |
Mở khóa từ xa | • |
Khóa & khởi động thông minh | • |
Chìa khóa thẻ NFC | • |
4 kính cửa điều khiển 1 chạm, chống kẹt | • |
Điều hòa tự động | • |
Hệ thống lọc bụi mịn PM2.5 | • |
Bộ vá lốp xe | • |
Cửa khoang hành lý đóng/mở tay | • |
- Với chiều dài cơ sở 2.800 mm, không gian bên trong dư dả cho người ngồi các hàng ghế sau. Hàng hai có thể trượt tiến/lùi — rất hữu ích để cân đối giữa không gian chân & chỗ để hành lý.
- Màn hình cảm ứng lớn, kết nối điện thoại không dây, sạc không dây, cửa gió hàng sau, điều hòa tự động, lọc không khí PM2.5… tất cả đều là những trang bị mà người mua xe ngày nay mong đợi, đặc biệt trong phân khúc MPV điện.
- Thiết kế bảng táp-lô phân tầng, sử dụng màn hình xoay giúp người lái dễ quan sát & thao tác. Ghế trước có điều chỉnh đủ hướng (dù là chỉnh cơ) giúp tìm tư thế lái & ngồi thoải mái.
- Nội thất có các chi tiết ốp, da, vật liệu mềm tại các vị trí tiếp xúc, giúp cảm giác cao cấp hơn hẳn so với MPV điện cơ bản. Cửa gió riêng cho các hàng ghế, trần xe cao thoáng cũng tăng trải nghiệm.
8. Trang bị an toàn
| BYD M6 |
Túi khí phía trước (cho người lái và hành khách) | • |
Túi khí bên hông (cho người lái và hành khách) | • |
Túi khí rèm cửa (trước & sau) | • |
Dây an toàn hàng ghế trước có căng đai & cảm biến lực siết | • |
Dây an toàn hàng ghế giữa | • |
Dây an toàn hàng ghế thứ 3 | • |
Cảnh báo thắt dây an toàn | • |
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) | • |
Điểm kết nối ghế trẻ em ISOFIX | • |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | • |
Hệ thống phanh tay điện tử (EPB) | • |
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | • |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | • |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | • |
Hệ thống kiểm soát thân xe chủ động (VDC) | • |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | • |
Hệ thống tái tạo phanh điện (BDW) | • |
Hệ thống phanh tái sinh kết hợp (CRBS) | • |
Hệ thống can thiệp chống lật (RMI) | • |
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (BOS) | • |
Camera 360 | • |
4 cảm biến lùi | • |
Giữ phanh tự động | • |
Kiểm soát hành trình | • |
- Với những trang bị an toàn như hệ thống túi khí xung quanh xe, cảnh báo va chạm, hỗ trợ khi lùi, camera 360, hệ thống phanh thông minh giúp người lái giảm nguy cơ lỗi khi quan sát hạn chế hoặc trong các tình huống giao thông phức tạp.
- Hệ thống phanh tay điện tử (EPB) + Auto Hold hỗ trợ tốt khi dừng xe trên dốc, tránh trôi xe.
9. Phạm vi di chuyển
| BYD M6 |
Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy (NEDC km) | 420 |
Thời gian sạc từ 30% – 80% | 29 phút |
Để biết thêm thông tin chi tiết về mẫu xe, Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline: 0934 477 030 để được tư vấn.



